Consommation de carburant et émissions de CO2 NEDC

Valeurs NEDC(1) : Consommation de carburant 5,5 en cycle mixte, 4,9 en extra-urbain et 6,5 en urbain NEDC (l/100 km) - Emissions de CO2 (mixte) NEDC : 114 (g/km)
(1) Les valeurs de consommation de carburant et d'émissions de CO2 sont déterminées sur la base d'une nouvelle règlementation WLTP (Règlement UE 2017/948) et les valeurs obtenues ont été converties en NEDC pour permettre la comparabilité avec les autres véhicules. Veillez à vous rapprocher de votre point de vente pour de plus amples informations. Les valeurs ne tiennent pas compte notamment des conditions d'usage, du style de conduite, des équipements ou des options et peuvent varier en fonction du type de pneumatiques. Pour de plus amples renseignements sur les consommations de carburant et les émissions de CO2, veuillez consulter le guide pratique intitulé « Consommations conventionnelles de carburant et émissions de CO₂ des véhicules particuliers neufs » disponible gratuitement dans tous les points de vente ou auprès de l’ADEME - Agence de l’Environnement et de la Maîtrise de l’Énergie (Éditions, 2 square Lafayette, BP 406, F-49004 Angers Cedex 01) ou sur http://www.carlabelling.ademe.fr/

Détails du financement

Un crédit vous engage et doit être remboursé.
Vérifiez vos capacités de remboursement avant de vous engager.

Montants exprimés TTC

PRIX DU VÉHICULE (1)

23 772,40 €

Premier loyer 4199,87 €

Dont loyer financier

4199,87 €

Pack entretien (2)

Offert

36 loyers suivants 248,42 €

Dont loyer financier

248,42 €

Pack entretien (2)

Offert

Durée

37 mois

Kilométrage annuel

10 000 km

Option d'achat

14 263,44 €

Montant total dû en cas d'acquisition 27 406,43 €

Montants exprimés TTC

PRIX DU VÉHICULE (1)

23 772,40 €

Premier loyer 4199,87 €

Dont loyer financier

4199,87 €

Pack entretien (2)

Offert

36 loyers suivants 254,36 €

Dont loyer financier

254,36 €

Pack entretien (2)

Offert

Durée

37 mois

Kilométrage annuel

15 000 km

Option d'achat

14 025,72 €

Montant total du en cas d'acquisition 27 382,55 €

Montants exprimés TTC

PRIX DU VÉHICULE (1)

23 772,40 €

Premier loyer 4199,87 €

Dont loyer financier

4199,87 €

Pack entretien (2)

Offert

36 loyers suivants 260,31 €

Dont loyer financier

260,31 €

Pack entretien (2)

Offert

Durée

37 mois

Kilométrage annuel

20 000 km

Option d'achat

13 787,99 €

Montant total du en cas d'acquisition 27 359,02 €

Offre de location avec option d’achat, sur 37 mois, sans assurance facultative, avec un premier loyer obligatoire d’un montant de 4 199,87 €, proposée par PSA Finance France. Offre valable pour toute commande d’un SUV PEUGEOT 2008 GT Line PureTech 110 S&S EAT6 Black Pack + dans les Pages SUV PEUGEOT 2008 Black Pack + sur le site internet Peugeot.fr, réservée aux particuliers majeurs résidant en France métropolitaine, sous réserve d’acceptation du dossier par CREDIPAR, SA au capital de 138 517 008 €, RCS Nanterre 317 425 981, 9 rue Henri Barbusse 92230 Gennevilliers, n° ORIAS 07004921 (www.orias.fr). PSA Finance France est une dénomination commerciale de CREDIPAR. Vous disposez du délai légal de rétractation.

(1) Le montant du prix et des loyers n'inclut pas le coût du certificat d'immatriculation qui reste à la charge du locataire.

(2) Prestation Peugeot Pack Entretien offerte pour 37 mois et/ou 30 000 km, au premier des 2 termes durée/kilométrage atteint, selon conditions générales disponibles sur internet.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT/SPECIFICATIONS PEUGEOT 5008
1.6L THP (Turbo high pressure)
KÍCH THƯỚC-TRỌNG LƯỢNG / DIMENSIONS-WEIGHT
Kích thước tổng thể (DxRxC) / Overall dimensions 4,670 x 1,855 x 1,655 mm
Chiều dài cơ sở /  Wheelbase 2,840 mm
Khoảng sáng gầm xe / Minimum ground clearance 165 mm
Trọng lượng / Weight Không tải / Curb 1,570 kg
Toàn tải / Gross 2,200 kg
Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity  56 L
Số chỗ ngồi / Seat capacity 7
ĐỘNG CƠ-VẬN HÀNH / ENGINE-PERFORMANCE
Loại / Type Xăng, tăng áp, 4 xi lanh thẳng hàng, trục cam kép, 16 van biến thiên /
Gasoline, turbo high pressure, 4 inline cylinders, DOHC, 16 valves, DVVT
Dung tích xi lanh / Displacement 1,598 cc
Công suất cực đại / Max. power 165 Hp / 6,000 rpm
Mô men xoắn cực đại /  Max. torque 245Nm / 1,400 - 4,000 rpm
Vận tốc tối đa / Max speed 205 km/h
Khả năng tăng tốc / Acceleration (0-100km/h) 9.8 s
Mức tiêu hao nhiêu liệu trung bình / The average fuel consumption 6.4 L/100 km
Chế độ lái thể thao/ Sport mode Std
Chế động tự động tắt máy khi dừng xe/ ACC stop Std
Hộp số / Transmission Tự động 6 cấp / 6-speed automatic
Dẫn động / Powertrain  Cầu trước / Front wheel drive
KHUNG GẦM / CHASSIS
Hệ thống treo / Suspension Trước / Front Độc lập kiểu MacPherson / Independent MacPherson Struts
 Sau / Rear Thanh xoắn/  Deformable beam type
Hệ thống phanh / Brakes Trước - Sau / Front - Rear Đĩa x Đĩa / Disc x Disc
Cơ cấu lái / Power steering Trợ lực điện / Electronic power steering
Mâm xe / Wheels Mâm đúc hợp kim 18'' / 18'' Alloy wheels 
Lốp xe / Tires 225/55R18
NGOẠI THẤT / EXTERIOR
Hệ thống đèn pha / Head lamps LED hoàn toàn / Full LED
Đèn pha tự động / Auto head lamps Std
Tự động cân bằng góc chiếu / Auto levelling  Std
LED chạy ban ngày / LED Daytime running lamps Std
Đèn hậu dạng LED / LED rear combination lamps Std
Đèn dẫn đường tự động / Automatic follow me home function Std
Cánh hướng gió sau tích hợp đèn phanh lắp trên cao / Sporty rear spoiler with HMSL Std
Đèn sương mù trước / Front fog lamps LED
Đèn sương mù phía trước tự động bật khi vào cua / Cornering Front Fog Lamps Std
Giá đỡ hành lý trên mui xe / Roof rack Std
Gạt nước mưa phía trước tự động / Auto front wipers function Std
Cửa sổ trời / Sunroof Paranomic
Gương chiếu hậu ngoài chỉnh điện, gập điện tích hợp báo rẽ / The electrically adjustable, retractable outer mirror with repeated lamp Std
Nẹp thành cửa kính và ốp lườn hông mạ chrome / Chrome Windows Sills, Side Doors Sills  Std
Tay nắm cửa mạ chrome / Chrome door handle Std
Cảm biến mở - đóng cốp sau tự động / Power open - close tailgate with handfree sensor Std
NỘI THẤT / INTERIOR
Cần số điều khiển điện / Electric geabox command Std
Vô lăng bọc da, tích hợp công tắc đa chức năng/ Leather covered steering wheel, multi function SW Std
Vô lăng điều chỉnh 4 hướng /  4-ways adjustable steering wheel  Std
Lẫy chuyển số trên vô lăng / Paddle shift Std
Cụm đồng hồ kỹ thuật số hiển thị đa thông tin / Head up digital cluster display 12''3
Hệ thống Audio/ Audio system Kết nối: Mirror link, Apple Carplay; Wifi/ Conecting Mirror link, Apple Carplay; wifi Std
Radio, MP3, kết nối USB/AUX/Bluetooth / Radio, Mp3, conecting USB/AUX/Bluetooth Std
Định vị GPS/ Navigation Std
Màn hình cảm ứng 8 inch / 8'' touch screen 8"
Hệ thống loa cao cấp Focal Hifi / Focal Hifi System  10 loa / 10 speakers
Điều hòa tự động 2 vùng độc lập / Dual auto air conditioner Std
Bộ lọc khử mùi, lọc các chất gây dị ứng, lọc ion âm / Anti odor filter Std
Cửa chia gió cho hàng ghế sau / Rear air vent Std
Đèn nội thất / Room lights Led
Đèn trang trí không gian nội thất / ambiant lights Led
Phanh tay điện tử / Electric parking brake Std
Ngăn làm mát trung tâm / Small refrigerator Std
Kính cửa chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa  / Power one touch realese with anti-pinch all windows Std
Gương chiếu hậu trong cabin tự động chống chói / Auto dimming rearview mirror Std
Ghế lái chỉnh điện / Power driver seat  8 hướng/ 8 ways
Hàng ghế trước: chỉnh điện, massage đa điểm, ghế lái nhớ vị trí / Front seats: Powers, massage with memory Std
Hàng ghế thứ 3: 2 ghế gập, tháo rời được / 2 folding and removable seats in 3rd row Std
Hỗ trợ thắt lưng / Lumbar support Std
Sạc không dây / Wireless charging Std
AN TOÀN / SAFETY
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS / Anti-lock brake system Std
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBFD /  Electronic Braking  Force Distribution Std
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp EBA / Emergency Braking Assistance Std
Hệ thống cân bằng điện tử ESP/ Electronic stability control ESP 9.1
Hệ thống chống trượt ASR/ Wheel anti-slip regulation (ASR) Std
Tự động khóa của khi vận hành và tự động mở khi có tai nạn/ Automatic doors & tailgate lock when travelling with automatic open in case of crash Std
Hệ thống ga tự động và giới hạn tốc độ/ Cruise control & speed limiter Std
Hệ thống nhận diện biển báo giới hạn tốc độ / Speed limit recognition Std
Cảnh báo và hỗ trợ giữ làn đường / Lane Warning & Keeping Assist system Std
Hệ thống nhắc nhở người lái / Driver Attention Alert System Std
Hệ thống kiểm soát chế độ lái /Advanced Grip Control Std
Hỗ trợ xuống dốc/ Hill Assist Decent Control (HADC) Std
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc/ Hill start assist  Std
Hệ thống cảnh báo điểm mù / Active Blind Spot Detection Std
Hệ thống cảnh báo ốp suất lốp/ Indirect tyre pressure detection (DSGI) Std
Camera lùi 180° /180° reversing camera Std
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe/ Parking sensors 6 trước & 6 sau /6 Front & 6 rear
Túi khí/ Airbag 6
Hệ thống khóa ISO FIX cho ghế trẻ em / 3 points ISOFIX attachment Std