1

PEUGEOT 3008 ALL NEW

classe énergétique

Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipisicing elit, sed do eiusmod tempor incididunt ut labore et dolore magna aliqua. Ut enim ad minim veniam, quis nostrud exercitation ullamco laboris nisi ut aliquip ex ea commodo consequat. Duis aute irure dolor in reprehenderit in voluptate velit esse cillum dolore eu fugiat nulla pariatur. Excepteur sint occaecat cupidatat non proident, sunt in culpa qui officia deserunt mollit anim id est laborum. Sed ut perspiciatis unde omnis iste natus error sit voluptatem accusantium doloremque laudantium, totam rem aperiam, eaque ipsa quae ab illo inventore veritatis et quasi architecto beatae vitae dicta sunt explicabo. Nemo enim ipsam voluptatem quia voluptas sit aspernatur aut odit aut fugit, sed quia consequuntur magni dolores eos qui ratione voluptatem sequi nesciunt. Neque porro quisquam est, qui dolorem ipsum quia dolor sit amet, consectetur, adipisci velit, sed quia non numquam eius modi tempora incidunt ut labore et dolore magnam aliquam quaerat voluptatem. Ut enim ad minima veniam, quis nostrum exercitationem ullam corporis suscipit laboriosam, nisi ut aliquid ex ea commodi consequatur? Quis autem vel eum iure reprehenderit qui in ea voluptate velit esse quam nihil molestiae consequatur, vel illum qui dolorem eum fugiat quo voluptas nulla pariatur? At vero eos et accusamus et iusto odio dignissimos ducimus qui blanditiis praesentium voluptatum deleniti atque corrupti quos dolores et quas molestias excepturi sint occaecati cupiditate non provident, similique sunt in culpa qui officia deserunt mollitia animi, id est laborum et dolorum fuga. Et harum quidem rerum facilis est et expedita distinctio. Nam libero tempore, cum soluta nobis est eligendi optio cumque nihil impedit quo minus id quod maxime placeat facere possimus, omnis voluptas assumenda est, omnis dolor repellendus. Temporibus autem quibusdam et aut officiis debitis aut rerum necessitatibus saepe eveniet ut et voluptates repudiandae sint et molestiae non recusandae. Itaque earum rerum hic tenetur a sapiente delectus, ut aut reiciendis voluptatibus maiores alias consequatur aut perferendis doloribus asperiores repellat.

détails du financement

montants exprimés TTC

prix du véhicule(1) 21 458,25 €
premier loyer 2499,03 €

dont loyer financier

2499,03 €

contrat garantie et entretien (2)

offert

35 loyers suivants 253,21 €

dont loyer financier

253,21 €

contrat garantie et entretien (2)

offert

durée

36mois

Kilométrage annuel

10 000 km

Option d'achat

13 570,34 €

montant total du en cas d'acquisition 24 931,71 €

offre de location avec option d'achat, sans assurance facultative, proposée par PSA finance France. Offre valable pour toute commande dans le cadre du site internet Citroen.fr, réservée aux particuliers majeurs résidant en France métropolitaine, sous réserve d'acceptation du dossier par CREDIPAR, locataire gérant de CLV, SA au capital de 138 517 008, RCS Nan terre 317 425 981,9 rue henri Barbusse 92230 Gennevilliers, n° ORIAS 07004921 (www.orias.fr). PSA finance France est une dénomination commerciale de CREDIPAR.

(1) Le montant du prix et des loyers n'inclut pas le cout du certificat d'immatriculation qui reste à la charge du locataire.

(2) Prestation Citroen Contract Garantie et Entretien offerte pour 36 mois et/ou 30 000 Km, au premier des 2 termes durée/ kilométrage atteint, selon conditions générales disponibles sur internet

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT/SPECIFICATIONS PEUGEOT 3008 ALL NEW
1.6L THP (Turbo high pressure)
KÍCH THƯỚC-TRỌNG LƯỢNG / DIMENSIONS-WEIGHT
Kích thước tổng thể (DxRxC) / Overall dimensions 4,510 x 1,850 x 1,662 mm
Chiều dài cơ sở /  Wheelbase 2,730 mm
Khoảng sáng gầm xe / Minimum ground clearance 165 mm
Trọng lượng / Weight Không tải / Curb 1,492 kg
Toàn tải / Gross 1,918 kg
Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity  53 L
Số chỗ ngồi / Seat capacity 5
ĐỘNG CƠ-VẬN HÀNH / ENGINE-PERFORMANCE
Loại / Type Xăng, tăng áp, 4 xi lanh thẳng hàng, trục cam kép, 16 van biến thiên /
Gasoline, turbo high pressure, 4 inline cylinders, DOHC, 16 valves, DVVT
Dung tích xi lanh / Displacement 1,598 cc
Công suất cực đại / Max. power 165 Hp / 6,000 rpm
Mô men xoắn cực đại /  Max. torque 245Nm / 1,400 - 4,000 rpm
Vận tốc tối đa / Max speed 205 km/h
Khả năng tăng tốc / Acceleration (0-100km/h) 9.8 s
Mức tiêu hao nhiêu liệu trung bình / The average fuel consumption 6.4 L/100 km
Chế độ lái thể thao/ Sport mode Std
Chế động tự động tắt máy khi dừng xe/ ACC stop Std
Hộp số / Transmission Tự động 6 cấp / 6-speed automatic
Dẫn động / Powertrain  Cầu trước / Front wheel drive
KHUNG GẦM / CHASSIS
Hệ thống treo / Suspension Trước / Front Độc lập kiểu MacPherson / Independent MacPherson Struts
 Sau / Rear Thanh xoắn/  Deformable beam type
Hệ thống phanh / Brakes Trước - Sau / Front - Rear Đĩa x Đĩa / Disc x Disc
Cơ cấu lái / Power steering Trợ lực điện / Electronic power steering
Mâm xe / Wheels Mâm đúc hợp kim 18'' / 18'' Alloy wheels 
Lốp xe / Tires 225/55R18
NGOẠI THẤT / EXTERIOR
Hệ thống đèn pha / Head lamps LED hoàn toàn / Full LED
Đèn pha tự động / Auto head lamps Std
Tự động cân bằng góc chiếu / Auto levelling  Std
LED chạy ban ngày / LED Daytime running lamps Std
Đèn hậu dạng LED / LED rear combination lamps Std
Đèn dẫn đường tự động / Automatic follow me home function Std
Cánh hướng gió sau tích hợp đèn phanh lắp trên cao / Sporty rear spoiler with HMSL Std
Đèn sương mù trước / Front fog lamps LED
Đèn sương mù phía trước tự động bật khi vào cua / Cornering Front Fog Lamps Std
Giá đỡ hành lý trên mui xe / Roof rack Std
Gạt nước mưa phía trước tự động / Auto front wipers function Std
Cửa sổ trời / Sunroof Paranomic
Gương chiếu hậu ngoài chỉnh điện, gập điện tích hợp báo rẽ / The electrically adjustable, retractable outer mirror with repeated lamp Std
Nẹp thành cửa kính và ốp lườn hông mạ chrome / Chrome Windows Sills, Side Doors Sills  Std
Tay nắm cửa mạ chrome / Chrome door handle Std
NỘI THẤT / INTERIOR
Cần số điều khiển điện / Electric geabox command Std
Vô lăng bọc da, tích hợp công tắc đa chức năng/ Leather covered steering wheel, multi function SW Std
Vô lăng điều chỉnh 4 hướng /  4-ways adjustable steering wheel  Std
Lẫy chuyển số trên vô lăng / Paddle shift Std
Cụm đồng hồ kỹ thuật số hiển thị đa thông tin / Head up digital cluster display 12''3
Hệ thống Audio/ Audio system Kết nối: Mirror link, Apple Carplay; Wifi/ Conecting Mirror link, Apple Carplay; wifi Std
Radio, MP3, kết nối USB/AUX/Bluetooth / Radio, Mp3, conecting USB/AUX/Bluetooth Std
Định vị GPS/ Navigation Std
Màn hình cảm ứng 8 inch / 8'' touch screen 8"
Số loa / Speakers 6
Điều hòa tự động 2 vùng độc lập / Dual auto air conditioner Std
Bộ lọc khử mùi, lọc các chất gây dị ứng, lọc ion âm / Anti odor filter Std
Cửa chia gió cho hàng ghế sau / Rear air vent Std
Đèn nội thất / Room lights Led
Đèn trang trí không gian nội thất / ambiant lights Led
Phanh tay điện tử / Electric parking brake Std
Ngăn làm mát trung tâm / Small refrigerator Std
Kính cửa chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa  / Power one touch realese with anti-pinch all windows Std
Gương chiếu hậu trong cabin tự động chống chói / Auto dimming rearview mirror Std
Ghế bọc da cao cấp, hàng ghế sau gập 40/60, tựa đầu điều chỉnh độ cao/ Leather seats, foldable rear bench,  with adjustable headrests Std
Ghế lái chỉnh điện / Power driver seat  8 hướng/ 8 ways
Ghế hành khách phía trước chỉnh điện /  Power front passenger seat 8 hướng/ 8 ways
Hỗ trợ thắt lưng / Lumbar support Std
AN TOÀN / SAFETY
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS / Anti-lock brake system Std
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBFD /  Electronic Braking  Force Distribution Std
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp EBA / Emergency Braking Assistance Std
Hệ thống cân bằng điện tử ESP/ Electronic stability control ESP 9.1
Hệ thống chống trượt ASR/ Wheel anti-slip regulation (ASR) Std
Tự động khóa của khi vận hành và tự động mở khi có tai nạn/ Automatic doors & tailgate lock when travelling with automatic open in case of crash Std
Hệ thống ga tự động và giới hạn tốc độ/ Cruise control & speed limiter Std
Hệ thống nhận diện biển báo giới hạn tốc độ / Speed limit recognition Std
Cảnh báo và hỗ trợ giữ làn đường / Lane Warning & Keeping Assist system Std
Hệ thống nhắc nhở người lái / Driver Attention Alert System Std
Hệ thống kiểm soát chế độ lái /Advanced Grip Control Std
Hỗ trợ xuống dốc/ Hill Assist Decent Control (HADC) Std
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc/ Hill start assist  Std
Hệ thống cảnh báo điểm mù / Active Blind Spot Detection Std
Hệ thống cảnh báo ốp suất lốp/ Indirect tyre pressure detection (DSGI) Std
Camera lùi 180° /180° reversing camera Std
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe/ Parking sensors 6 trước & 6 sau /6 Front & 6 rear
Túi khí/ Airbag 6
Hệ thống khóa ISO FIX cho ghế trẻ em / 3 points ISOFIX attachment Std